nucleon number
Định nghĩa
Danh từ: Số nucleon (còn gọi là số khối) là tổng số lượng proton và neutron có trong hạt nhân của một nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- (Số nucleon của carbon-12 là 12, vì nó có 6 proton và 6 neutron.)
- (Số nucleon quyết định khối lượng của một nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu: Số nucleon thường được ký hiệu bằng chữ A, viết ở phía trên bên trái ký hiệu hóa học (ví dụ: (^{12}\text{C})).
- Phân biệt với số nguyên tử: Số nguyên tử (Z) chỉ số proton, trong khi số nucleon (A) là tổng số proton và neutron. Số neutron (N) có thể tính bằng công thức: N = A - Z.
Biến thể và từ gần giống
- Số khối (mass number): Thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, chỉ cùng một khái niệm.
- Nucleon (danh từ): Hạt nhân tử, chỉ chung proton và neutron.
- Protons and neutrons are collectively called nucleons. (Proton và neutron được gọi chung là nucleon.)
Từ đồng nghĩa
- Số khối (mass number): Cách gọi thông dụng trong hóa học và vật lý hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "nucleon number", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.